Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kangaroo court
01
tòa án bù nhìn, phiên tòa bất công
an unofficial court that does not follow the rules and usually punishes people without giving them a fair trial
disapproving
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kangaroo courts
Các ví dụ
The activists claim that the government is running a kangaroo court to suppress dissenting voices.
Các nhà hoạt động tuyên bố rằng chính phủ đang điều hành một tòa án kangaroo để đàn áp những tiếng nói bất đồng.



























