Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kangaroo
01
chuột túi, wallaby
a large Australian animal with a long tail and two strong legs that moves by leaping, female of which can carry its babies in its stomach pocket which is called a pouch
Các ví dụ
Kangaroos use their muscular tails for balance while hopping and as a powerful counterbalance when moving slowly or standing upright.
Chuột túi sử dụng đuôi cơ bắp của chúng để giữ thăng bằng khi nhảy và như một đối trọng mạnh mẽ khi di chuyển chậm hoặc đứng thẳng.



























