Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Juxtaposition
Các ví dụ
The juxtaposition of light and shadow in the painting created a striking contrast, highlighting the artist's mastery of chiaroscuro.
Sự đặt cạnh nhau của ánh sáng và bóng tối trong bức tranh đã tạo ra một sự tương phản nổi bật, làm nổi bật sự điêu luyện của nghệ sĩ trong kỹ thuật chiaroscuro.
02
sự đặt cạnh nhau, sự xếp liền kề
the placement or positioning of things next to one another
Các ví dụ
Their photo captured the perfect juxtaposition of night and day as the sun set.
Bức ảnh của họ đã chụp được sự đặt cạnh nhau hoàn hảo của đêm và ngày khi mặt trời lặn.



























