Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to jump for joy
01
mừng rỡ khôn xiết, vui sướng tột độ
to feel really happy and fulfilled
tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The kids jumped for joy when they heard the trip was back on.
Bọn trẻ mừng rỡ khôn xiết khi nghe chuyến đi lại được tổ chức.



























