jump cut
jump
ʤʌmp
jamp
cut
kʌt
kat
/dʒˈʌmp kˈʌt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jump cut"trong tiếng Anh

Jump cut
01

cắt nhảy, nhảy cắt

an abrupt transition between shots in a film, creating a disorienting effect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jump cuts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng