jumbojet
jum
ˈʤʌm
jam
bo
bəʊ
bew
jet
ʤɛt
jet

Định nghĩa và ý nghĩa của "jumbojet"trong tiếng Anh

Jumbojet
01

máy bay phản lực lớn, jumbo jet

a very large jet plane 
jumbojet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
jumbojets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng