Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jumbo jet
01
máy bay jumbo, máy bay khổng lồ
a very large plane capable of carrying hundreds of passengers, particularly a Boeing 747
Các ví dụ
Passengers enjoyed the luxury of flying in a jumbo jet, with amenities such as entertainment systems and comfortable seating.
Hành khách tận hưởng sự sang trọng khi bay trên máy bay jumbo, với các tiện nghi như hệ thống giải trí và chỗ ngồi thoải mái.



























