Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jukebox
01
máy hát tự động, jukebox
a machine that can play a chosen song when one inserts a coin or pays by card, found in bars, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jukeboxes
Các ví dụ
The diner had a vintage jukebox filled with classic rock and roll songs from the 1950s.
Quán ăn có một chiếc jukebox cổ điển chứa đầy những bài hát rock and roll cổ điển từ những năm 1950.
Cây Từ Vựng
jukebox
juke
box



























