Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jukebox
01
máy hát tự động, jukebox
a machine that can play a chosen song when one inserts a coin or pays by card, found in bars, etc.
Các ví dụ
The jukebox in the bar was a popular attraction, allowing patrons to choose songs throughout the night.
Jukebox trong quán bar là một điểm thu hút phổ biến, cho phép khách hàng chọn bài hát suốt đêm.
Cây Từ Vựng
jukebox
juke
box



























