jukebox
juke
ˈʤu:k
jook
box
bɒks
boks

Định nghĩa và ý nghĩa của "jukebox"trong tiếng Anh

Jukebox
01

máy hát tự động, jukebox

a machine that can play a chosen song when one inserts a coin or pays by card, found in bars, etc. 
jukebox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
jukeboxes
Các ví dụ
The diner had a vintage jukebox filled with classic rock and roll songs from the 1950s. 

Quán ăn có một chiếc jukebox cổ điển chứa đầy những bài hát rock and roll cổ điển từ những năm 1950.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

jukebox

juke

+

box

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng