judicial branch
ju
ʤu:
joo
di
ˈdɪ
di
cial
ʃəl
shēl
branch
brɑ:nʧ
braanch

Định nghĩa và ý nghĩa của "judicial branch"trong tiếng Anh

Judicial branch
01

tư pháp, ngành tư pháp

the part of government responsible for interpreting laws and administering justice 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The judicial branch includes courts and judges. 

Ngành tư pháp bao gồm tòa án và thẩm phán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng