joule
Pronunciation
/ˈdʒuɫ/
J

Định nghĩa và ý nghĩa của "joule"trong tiếng Anh

01

jun

the unit of energy in the International System of Units
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
joules
Các ví dụ
Solar panels convert sunlight into joules of electrical energy.
Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành joule năng lượng điện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng