Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Joule
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
joules
Các ví dụ
Solar panels convert sunlight into joules of electrical energy.
Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành joule năng lượng điện.



























