Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Joule
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
joules
Các ví dụ
One joule of energy is needed to lift a small apple by one meter.
Cần một joule năng lượng để nâng một quả táo nhỏ lên một mét.
LanGeek



























