Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
John Dory
01
Cá John Dory, Cá Thánh Peter
a coastal marine game fish with a wide olive-colored body and long dorsal fins
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
John Dories
LanGeek



























