jobless
job
ˈʤɑb
jaab
less
ləs
lēs
/d‍ʒˈɒbləs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jobless"trong tiếng Anh

jobless
01

thất nghiệp, không có việc làm

not having work or employment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jobless
so sánh hơn
more jobless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The city offers training programs for jobless youth.
Thành phố cung cấp các chương trình đào tạo cho thanh niên thất nghiệp.
02

nhàn rỗi, vô công rồi nghề

having nothing better to do, wasting time on trivial or petty matters
Slang
Các ví dụ
That comment thread is full of jobless people.
Chuỗi bình luận đó đầy những người thất nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng