Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jitterbug
01
điệu nhảy jitterbug, jitterbug
a lively swing dance from the 1930s–40s, featuring fast, energetic movements and spins
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jitterbugs
Các ví dụ
She learned the jitterbug from her grandparents.
Cô ấy đã học điệu nhảy jitterbug từ ông bà của mình.
to jitterbug
01
nhảy jitterbug, khiêu vũ jitterbug
do the jitterbug
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
jitterbug
ngôi thứ ba số ít
jitterbugs
hiện tại phân từ
jitterbugging
quá khứ đơn
jitterbugged
quá khứ phân từ
jitterbugged



























