jitterbug
ji
ˈʤɪ
ji
tter
bug
bʌg
bag

Định nghĩa và ý nghĩa của "jitterbug"trong tiếng Anh

Jitterbug
01

điệu nhảy jitterbug, jitterbug

a lively swing dance from the 1930s–40s, featuring fast, energetic movements and spins 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jitterbugs
Các ví dụ
They danced the jitterbug at the big band party. 

Họ đã nhảy điệu jitterbug tại bữa tiệc big band.

to jitterbug
01

nhảy jitterbug, khiêu vũ jitterbug

do the jitterbug 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
jitterbug
ngôi thứ ba số ít
jitterbugs
hiện tại phân từ
jitterbugging
quá khứ đơn
jitterbugged
quá khứ phân từ
jitterbugged
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng