Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jingoist
01
người theo chủ nghĩa sô vanh, người theo chủ nghĩa jingo
someone who very strongly believes that their country is far more superior than other countries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jingoists
Các ví dụ
The film was criticized for its jingoist message, glorifying war and national supremacy.
Bộ phim bị chỉ trích vì thông điệp sô vanh, tôn vinh chiến tranh và sự thượng đẳng của quốc gia.
Cây Từ Vựng
jingoistic
jingoist
jingo



























