Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jib
01
buồm tam giác, buồm trước
any triangular fore-and-aft sail (set forward of the foremast)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jibs
02
cần trục, cánh tay ngang
a horizontal arm mounted on a vertical support structure that rotates and lifts loads within a specific radius, commonly used in industrial and construction settings
to jib
01
chuyển hướng, đổi bên
shift from one side of the ship to the other
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
jib
ngôi thứ ba số ít
jibs
hiện tại phân từ
jibbing
quá khứ đơn
jibbed
quá khứ phân từ
jibbed
02
từ chối tuân thủ, chống lại
refuse to comply



























