jib
Pronunciation
/ˈdʒɪb/
jibbed

Định nghĩa và ý nghĩa của "jib"trong tiếng Anh

01

buồm tam giác, buồm trước

any triangular fore-and-aft sail (set forward of the foremast)
jib definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jibs
02

cần trục, cánh tay ngang

a horizontal arm mounted on a vertical support structure that rotates and lifts loads within a specific radius, commonly used in industrial and construction settings
jib definition and meaning
01

chuyển hướng, đổi bên

shift from one side of the ship to the other
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
jib
ngôi thứ ba số ít
jibs
hiện tại phân từ
jibbing
quá khứ đơn
jibbed
quá khứ phân từ
jibbed
02

từ chối tuân thủ, chống lại

refuse to comply
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng