Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jewish religion
01
tôn giáo Do Thái
Jews collectively who practice a religion based on the Torah and the Talmud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek



























