Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jewelry
01
trang sức, nữ trang
objects such as necklaces, bracelets or rings, typically made from precious metals such as gold and silver, that we wear as decoration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
He bought a lovely piece of jewelry for his mother's birthday.
Anh ấy đã mua một món trang sức đẹp cho sinh nhật của mẹ mình.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
jewelry
jewel



























