Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jesuits' nut
01
hạt dẻ nước của dòng Tên, củ ấu của dòng Tên
a variety of water chestnut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Jesuits' nuts
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hạt dẻ nước của dòng Tên, củ ấu của dòng Tên