jest
jest
ʤɛst
jest
vesttestrestpest

Định nghĩa và ý nghĩa của "jest"trong tiếng Anh

01

lời nói đùa, chuyện cười

a humorous anecdote or remark intended to provoke laughter 
jest definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jests
02

trò đùa, lời nói đùa

activity characterized by good humor 
01

đùa, nói đùa

to say something humorous or playful in a lighthearted manner 
Intransitive
to jest definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
jest
ngôi thứ ba số ít
jests
hiện tại phân từ
jesting
quá khứ đơn
jested
quá khứ phân từ
jested
Các ví dụ
He liked to jest during meetings to lighten the mood and keep things relaxed. 

Anh ấy thích đùa trong các cuộc họp để làm nhẹ không khí và giữ mọi thứ thoải mái.

02

đùa giỡn, nói đùa

to say or do something playfully or without serious intent 
Intransitive
to jest definition and meaning
Các ví dụ
"Don’t jest with me about such serious matters," she said, frowning. 

« Đừng đùa với tôi về những vấn đề nghiêm túc như vậy », cô ấy nói, cau mày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng