jesuits' nut
jesuits'
'ʤɛzjuɪts
jezyooits
nut
nʌt
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "jesuits'nut"trong tiếng Anh

Jesuits' nut
01

hạt dẻ nước của dòng Tên, củ ấu của dòng Tên

a variety of water chestnut 
jesuits' nut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Jesuits' nuts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng