jelly egg
je
ˈʤɛ
je
lly
li
li
egg
ɛg
eg

Định nghĩa và ý nghĩa của "jelly egg"trong tiếng Anh

Jelly egg
01

trứng thạch phủ đường, kẹo thạch hình trứng có phủ đường

sugar-glazed jellied candy 
jelly egg definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jelly eggs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng