jay
jay
ʤeɪ
jei
daybayhayray

Định nghĩa và ý nghĩa của "jay"trong tiếng Anh

01

chim giẻ cùi, chim giẻ cùi châu Âu

a European passerine of the crow family with bright plumage which is blue on the wings 
jay definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jays
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng