Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
argent
01
bạc
of lustrous grey; covered with or tinged with the color of silver
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most argent
so sánh hơn
more argent
có thể phân cấp
Argent
01
bạc
a metal tincture used in heraldry to give a silvery appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
argents



























