argent
Pronunciation
/ˈɑɹdʒɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "argent"trong tiếng Anh

01

bạc

of lustrous grey; covered with or tinged with the color of silver
argent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most argent
so sánh hơn
more argent
có thể phân cấp
Argent
01

bạc

a metal tincture used in heraldry to give a silvery appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
argents
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng