Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Japanese beetle
01
bọ cánh cứng Nhật Bản, bọ Nhật Bản
a highly invasive insect with a metallic green and bronze body, known for its destructive feeding habits on a variety of plants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Japanese beetles



























