die Überfischung
Pronunciation
/ˈyːbɐˌfɪʃʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "überfischung"trong tiếng Đức

Die Überfischung
01

zu starke Befischung, durch die sich Fischbestände nicht ausreichend erholen können 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Überfischung bedroht viele Fischarten in den Weltmeeren. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng