Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zusammenkunft
01
Treffen mehrerer Menschen an einem Ort
trang trọng
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Zusammenkünfte
Các ví dụ
Die nächste Zusammenkunft findet am Freitag im Gemeindehaus statt.
LanGeek



























