Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Hauptgang
01
zentraler Gang oder Flur in einem größeren Gebäude, von dem Seitengänge abgehen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Hauptgänge
dạng sở hữu cách
Hauptgangs
dạng tặng cách
Hauptgang
Các ví dụ
Vom Hauptgang führen mehrere kleinere Flure ab.
02
wichtigstes Gericht einer Mahlzeit mit mehreren Gängen
Các ví dụ
Als Hauptgang gibt es heute gebratenen Fisch.
LanGeek



























