der hauptsatz
hauptsatz
haʊ̯ptzaʦ
hawptzats
hauptsitz

Định nghĩa và ý nghĩa của "hauptsatz"trong tiếng Đức

Der Hauptsatz
01

ein Satz, der allein stehen kann und nicht von einem anderen Satz abhängig ist , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hauptsatzes
dạng số nhiều
Hauptsätze
Các ví dụ
Im Satz "Ich gehe nach Hause, weil ich müde bin" ist "Ich gehe nach Hause" der Hauptsatz. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng