Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Milchreis
01
Süßspeise aus Reis, der langsam in Milch weich gekocht wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Milchreise
dạng sở hữu cách
Milchreises
dạng tặng cách
Milchreis
Các ví dụ
Zum Nachtisch gab es warmen Milchreis mit Zimt und Zucker.
02
Rundkornreis, der besonders für die Zubereitung von Milchreis verwendet wird
Các ví dụ
Für das Rezept brauchst du zweihundert Gramm Milchreis.
LanGeek



























