Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wegfallen
01
aufhören zu existieren; nicht mehr bestehen oder stattfinden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Wegen zu geringer Nachfrage fällt die Nachmittagsvorstellung in Zukunft weg.



























