das Backrohr
Pronunciation
/bˈakɾoːɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "backrohr"trong tiếng Đức

Das Backrohr
01

österreichisch für Backofen; ein Gerät in der Küche, in dem man Speisen backt, brät oder erhitzt 

das Backrohr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Der Kuchen muss noch zwanzig Minuten im Backrohr bleiben. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng