Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Schularbeit
01
eine Aufgabe, die Schüler für die Schule machen müssen, oft zu Hause
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ich muss heute noch meine Schularbeit machen.



























