der Concealer
Pronunciation
/kˌɔnkeːˈɑːlɜ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concealer"trong tiếng Đức

Der Concealer
01

kem che khuyết điểm, kem che quầng thâm

ein kosmetisches Produkt, das Unreinheiten oder dunkle Stellen auf der Haut abdeckt
der Concealer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Concealers
dạng số nhiều
Concealer
Các ví dụ
Sie trägt den Concealer mit einem kleinen Pinsel auf.
Cô ấy thoa concealer bằng một cây cọ nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng