das Haargel
Pronunciation
/hˈɑːɾɡəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "haargel"trong tiếng Đức

Das Haargel
01

gelartige Substanz zur Fixierung und Gestaltung von Haaren

das Haargel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Haargels
dạng số nhiều
Haargels
Các ví dụ
Haargel kann helfen, die Frisur auch bei windigem Wetter zu bewahren.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng