die marimba
ma
ma
ma
rim
ˈʁɪm
rim
ba
ba
ba

Định nghĩa và ý nghĩa của "marimba"trong tiếng Đức

Die Marimba
01

marimba, marimba

ein Schlaginstrument mit Holzplatten, das mit Schlägeln gespielt wird 
die Marimba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Marimba
dạng số nhiều
Marimbas
Các ví dụ
Die Marimba klingt warm. 

Marimba nghe ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng