die rubab
ru
ˈʁu:
roo
bab
bap
bap

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubab"trong tiếng Đức

Die Rubab
01

một rubab, một nhạc cụ dây truyền thống từ Afghanistan và Trung Á

ein traditionelles Saiteninstrument aus Afghanistan und Zentralasien, das gezupft wird und einen warmen, resonanten Klang hat 
die Rubab definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rubabs
dạng số nhiều
Rubabs
Các ví dụ
Sie lernt Rubab bei einem Musiklehrer. 

Cô ấy đang học chơi rubab với một giáo viên âm nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng