Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Rubab
01
một rubab, một nhạc cụ dây truyền thống từ Afghanistan và Trung Á
ein traditionelles Saiteninstrument aus Afghanistan und Zentralasien, das gezupft wird und einen warmen, resonanten Klang hat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rubabs
dạng số nhiều
Rubabs
Các ví dụ
Mit der Rubab kann man feine, melodische Linien spielen.
Với rubab, bạn có thể chơi những đường giai điệu tinh tế.



























