das dreizehneck
dreizehneck
dʁaɪ̯tse:nʔɛk
draitsenek

Định nghĩa và ý nghĩa của "dreizehneck"trong tiếng Đức

Das Dreizehneck
01

hình mười ba cạnh, đa giác mười ba cạnh

geometrische Figur mit dreizehn Seiten und dreizehn Eckpunkten 
das Dreizehneck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Dreizehnecks
dạng số nhiều
Dreizehnecke
Các ví dụ
Das Kind malt ein buntes Dreizehneck. 

Đứa trẻ vẽ một hình mười ba cạnh đầy màu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng