das elfeck
el
ˈɛl
el
feck
fɛk
fek

Định nghĩa và ý nghĩa của "elfeck"trong tiếng Đức

Das Elfeck
01

hình mười một cạnh, hình thập nhất giác

geometrische Figur mit elf Seiten und elf Eckpunkten 
das Elfeck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Elfecks
dạng số nhiều
Elfecke
Các ví dụ
Ein regelmäßiges Elfeck hat elf gleich lange Seiten. 

Một hình mười một cạnh đều có mười một cạnh bằng nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng