das pentagramm
pen
ˈpɛn
pen
tag
tag
tag
ramm
ʁam
ram
milligrammautogrammtelegrammhexagramm

Định nghĩa và ý nghĩa của "pentagramm"trong tiếng Đức

Das Pentagramm
01

ngũ giác sao, ngôi sao năm cánh

aus fünf geraden Linien gebildete, sternförmige Figur mit fünf Zacken 
das Pentagramm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Pentagramms
dạng số nhiều
Pentagramme
Các ví dụ
Das Pentagramm hat fünf Zacken. 

Ngôi sao năm cánh có năm nhánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng