das Achteck
Pronunciation
/ˈaxtɛk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "achteck"trong tiếng Đức

Das Achteck
01

geometrische Figur mit acht Seiten und acht Eckpunkten

das Achteck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Achtecks
dạng số nhiều
Achtecke
Các ví dụ
In der Geometrie untersucht man beim Achteck die Innenwinkel und Symmetrien.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng