das achteck
achteck
axtɛk
akhtek

Định nghĩa và ý nghĩa của "achteck"trong tiếng Đức

Das Achteck
01

geometrische Figur mit acht Seiten und acht Eckpunkten 

das Achteck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Achtecke
dạng sở hữu cách
Achtecks
Các ví dụ
Ich zeichne ein Achteck. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng