das sechseck
sechseck
zɛksʔɛk
zeksek

Định nghĩa và ý nghĩa của "sechseck"trong tiếng Đức

Das Sechseck
01

hình lục giác, hình có sáu cạnh

geometrische Figur mit sechs Seiten und sechs Eckpunkten 
das Sechseck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Sechsecks
dạng số nhiều
Sechsecke
Các ví dụ
Das Sechseck hat sechs Seiten. 

Hình lục giác có sáu cạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng