das parallelogramm
pa
pa
pa
ra
ʁa
ra
lle
le
log
ˈlog
log
ramm
ʁam
ram

Định nghĩa và ý nghĩa của "parallelogramm"trong tiếng Đức

Das Parallelogramm
01

hình bình hành, tứ giác có các cặp cạnh đối song song và bằng nhau

ein Viereck, bei dem je zwei gegenüberliegende Seiten parallel und gleich lang sind 
das Parallelogramm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Parallelogramms
dạng số nhiều
Parallelogramme
Các ví dụ
Ich zeichne ein Parallelogramm. 

Tôi vẽ một hình bình hành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng