das prisma
pris
ˈpʁɪs
pris
ma
ma
ma
prima

Định nghĩa và ý nghĩa của "prisma"trong tiếng Đức

Das Prisma
01

ein geometrischer Körper, der zwei parallele, gleich große, polygonale Flächen und rechteckige Seitenflächen hat 

das Prisma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Prismas
dạng số nhiều
Prismen
Các ví dụ
Das Prisma ist lang. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng