das Dart
Pronunciation
/dˈaɾt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dart"trong tiếng Đức

Das Dart
01

phi tiêu, trò chơi phi tiêu

Wurfspiel, bei dem Pfeile auf eine markierte Zielscheibe geworfen werden
das Dart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Darts
dạng số nhiều
Darts
Các ví dụ
Dart ist ein Präzisionssport, bei dem Technik und Erfahrung eine große Rolle spielen.
Ném phi tiêu là một môn thể thao chính xác, trong đó kỹ thuật và kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng