der Sattelzug
Pronunciation
/zˈatəltsˌuːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sattelzug"trong tiếng Đức

Der Sattelzug
01

xe tải đầu kéo, xe tải bán rơ moóc

Lastkraftwagen mit Zugmaschine und aufliegendem Anhänger
der Sattelzug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sattelzuges
dạng số nhiều
Sattelzüge
Các ví dụ
Der Sattelzug braucht viel Platz zum Wenden.
Xe đầu kéo cần nhiều không gian để quay đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng