der sattelzug
sattelzug
satltsu:k
satltsook

Định nghĩa và ý nghĩa của "sattelzug"trong tiếng Đức

Der Sattelzug
01

xe tải đầu kéo, xe tải bán rơ moóc

Lastkraftwagen mit Zugmaschine und aufliegendem Anhänger 
der Sattelzug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sattelzuges
dạng số nhiều
Sattelzüge
Các ví dụ
Ein Sattelzug fährt auf der Autobahn. 

Một xe đầu kéo đang chạy trên đường cao tốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng