das Geländefahrzeug
Pronunciation
/ɡəlˈɛndeːfˌɑːɾtsɔøk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geländefahrzeug"trong tiếng Đức

Das Geländefahrzeug
01

Fahrzeug mit starker Technik und robustem Aufbau, geeignet für schwieriges Gelände

das Geländefahrzeug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geländefahrzeugs
dạng số nhiều
Geländefahrzeuge
Các ví dụ
Ein Geländefahrzeug kann über Steine und Hügel fahren.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng