der Minivan
Pronunciation
/mˌiːniːvˈɑːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "minivan"trong tiếng Đức

Der Minivan
01

geräumiges Auto mit mehreren Sitzreihen, geeignet für Familien und Gruppen.

der Minivan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Minivans
dạng số nhiều
Minivans
Các ví dụ
Im Minivan kann man bequem lange Strecken fahren.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng