das Space shuttle
Pronunciation
/ʃpˈɑːkə ʃˈʊtlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "space shuttle"trong tiếng Đức

Das Space shuttle
01

wiederverwendbares Raumfahrzeug für Transport von Menschen und Material ins Weltall

das Space shuttle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Space Shuttles
dạng số nhiều
Space Shuttles
Các ví dụ
Das Space Shuttle landet wie ein Flugzeug.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng